Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
催泪大片催淚大片

cuī lèi dà piàn

催泪大片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 催泪大片 trong tiếng Việt

bộ phim cảm động rơi nước mắt

Tra từ liên quan