Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
催泪瓦斯催淚瓦斯

cuī lèi wǎ sī

催泪瓦斯 là gì?

催泪瓦斯 [cuī lèi wǎ sī] có nghĩa là khí cay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 催泪瓦斯 trong tiếng Việt

khí cay

Cách đọc và ghi nhớ 催泪瓦斯

催泪瓦斯 được đọc là cuī lèi wǎ sī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khí cay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan