Kết quả tra từ “催化”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
催化cuī huà
催化: quá trình xúc tác; xúc tác (một phản ứng)
催化剂cuī huà jì
催化剂: chất xúc tác
催化作用cuī huà zuò yòng
催化作用: sự xúc tác