Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
催化剂催化劑

cuī huà jì

催化剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 催化剂 trong tiếng Việt

chất xúc tác

Tra từ liên quan