Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
催化

cuī huà

催化 là gì?

催化 [cuī huà] có nghĩa là quá trình xúc tác; xúc tác (một phản ứng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 催化 trong tiếng Việt

  1. quá trình xúc tác
  2. xúc tác (một phản ứng)

Cách đọc và ghi nhớ 催化

催化 được đọc là cuī huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quá trình xúc tác; xúc tác (một phản ứng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan