催化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
催化
quá trình xúc tác; xúc tác (một phản ứng)
Giản thể催化
Phồn thể催化
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng