Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “傀”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
kuǐ

傀: con rối

Từ vựng
guī

傀: to lớn; kỳ lạ; ngoại lai

Từ vựng
傀儡政权kuǐ lěi zhèng quán

傀儡政权: nhà nước bù nhìn; chế độ bù nhìn

Cụm từ
傀儡戏kuǐ lěi xì

傀儡戏: múa rối

Cụm từ
傀儡kuǐ lěi

傀儡: (nghĩa đen và bóng) con rối

Cụm từ