Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

guī

傀 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 傀 trong tiếng Việt

to lớn; kỳ lạ; ngoại lai

Tra từ liên quan