Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “偏置”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
偏置piān zhì

偏置: bù trừ; thiên lệch (điện tử); điện áp thiên lệch

Cụm từ
偏置电阻piān zhì diàn zǔ

偏置电阻: trở kháng thiên lệch (điện tử)

Cụm từ
偏置电流piān zhì diàn liú

偏置电流: dòng điện thiên lệch (điện tử)

Cụm từ