Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏置

piān zhì

偏置 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏置 trong tiếng Việt

bù trừ; thiên lệch (điện tử); điện áp thiên lệch

Tra từ liên quan