Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏置电流偏置電流

piān zhì diàn liú

偏置电流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏置电流 trong tiếng Việt

dòng điện thiên lệch (điện tử)

Tra từ liên quan