Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “偏心”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
偏心piān xīn

偏心: thiên vị; thành kiến; định kiến; lập dị

Cụm từ
偏心矩piān xīn jǔ

偏心矩: trục độ lệch tâm

Cụm từ
偏心眼piān xīn yǎn

偏心眼: thiên vị; thiếu công bằng; thành kiến

Cụm từ
偏心率piān xīn lǜ

偏心率: (toán học) độ lệch tâm

Cụm từ