Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏心矩

piān xīn jǔ

偏心矩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏心矩 trong tiếng Việt

trục độ lệch tâm

Tra từ liên quan