Kết quả tra từ “假设”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假设jiǎ shè
假设: giả sử; phỏng đoán; giả định; giả sử rằng ...; nếu; giả thuyết; suy đoán
假设语气jiǎ shè yǔ qì
假设语气: giả định
假设性jiǎ shè xìng
假设性: giả thuyết
连续统假设lián xù tǒng jiǎ shè
连续统假设: (toán học) giả thuyết liên tục
虚无假设xū wú jiǎ shè
虚无假设: giả thuyết null (thống kê)
统假设tǒng jiǎ shè
统假设: giả thuyết; phỏng đoán
普遍性假设pǔ biàn xìng jiǎ shè
普遍性假设: giả thuyết phổ quát