Kết quả cho “假设”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giả sử; phỏng đoán; giả định; giả sử rằng ...; nếu; giả thuyết; suy đoán
giả thuyết
giả định
giả thuyết; phỏng đoán
giả thuyết null (thống kê)
giả thuyết phổ quát
(toán học) giả thuyết liên tục