Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连续统假设連續統假設

lián xù tǒng jiǎ shè

连续统假设 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连续统假设 trong tiếng Việt

(toán học) giả thuyết liên tục

Tra từ liên quan