Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统假设統假設

tǒng jiǎ shè

统假设 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统假设 trong tiếng Việt

giả thuyết; phỏng đoán

Tra từ liên quan