Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “倾心”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
倾心qīng xīn

倾心: ngưỡng mộ hết lòng; phải lòng

Cụm từ
倾心吐胆qīng xīn tǔ dǎn

倾心吐胆: trút bầu tâm sự (thành ngữ)

Thành ngữ
一见倾心yī jiàn qīng xīn

一见倾心: yêu từ cái nhìn đầu tiên

Cụm từ