Kết quả tra từ “倾心”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倾心qīng xīn
倾心: ngưỡng mộ hết lòng; phải lòng
倾心吐胆qīng xīn tǔ dǎn
倾心吐胆: trút bầu tâm sự (thành ngữ)
一见倾心yī jiàn qīng xīn
一见倾心: yêu từ cái nhìn đầu tiên