Kết quả tra từ “俯首”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俯首fǔ shǒu
俯首: cúi đầu
俯首称臣fǔ shǒu chēng chén
俯首称臣: cúi đầu xưng thần (thành ngữ); đầu hàng
俯首帖耳fǔ shǒu tiē ěr
俯首帖耳: đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời; nghe lời răm rắp