Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “俯首”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
俯首fǔ shǒu

俯首: cúi đầu

Cụm từ
俯首称臣fǔ shǒu chēng chén

俯首称臣: cúi đầu xưng thần (thành ngữ); đầu hàng

Thành ngữ
俯首帖耳fǔ shǒu tiē ěr

俯首帖耳: đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời; nghe lời răm rắp

Thành ngữ