Kết quả tra từ “修饰”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
修饰xiū shì
修饰: trang trí; tô điểm; chỉnh trang; trau chuốt (một bài viết); bổ nghĩa hoặc sửa đổi (ngữ pháp)
修饰语xiū shì yǔ
修饰语: (ngữ pháp) thành phần bổ nghĩa; bổ ngữ; phụ ngữ
修饰话xiū shì huà
修饰话: thành phần bổ nghĩa (ngữ pháp)
后置修饰语hòu zhì xiū shì yǔ
后置修饰语: bổ nghĩa sau (ngữ pháp)
前置修饰语qián zhì xiū shì yǔ
前置修饰语: thành tố đứng trước (ngữ pháp)
不加修饰bù jiā xiū shì
不加修饰: không trang trí; giản dị; không cầu kỳ