Kết quả cho “俩”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cả hai
dùng trong 伎倆|伎俩[ji4 liang3]
một ít tiền; một khoản tiền nhỏ
biến thể er hoá của 倆錢|俩钱[lia3 qian2]
mánh khoé; mưu kế; chiêu trò; kỹ năng
hai chúng ta
biến thể của 伎倆|伎俩[ji4 liang3]
vợ chồng