Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “俩”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
liǎng

俩: dùng trong 伎倆|伎俩[ji4 liang3]

Từ vựng
liǎ

俩: hai (cách nói thông tục của 兩個|两个); cả hai; một vài

Khẩu ngữ
俩钱儿liǎ qián r

俩钱儿: biến thể er hoá của 倆錢|俩钱[lia3 qian2]

Cụm từ
俩钱liǎ qián

俩钱: một ít tiền; một khoản tiền nhỏ

Cụm từ
技俩jì liǎng

技俩: biến thể của 伎倆|伎俩[ji4 liang3]

Cụm từ
咱俩zán liǎ

咱俩: hai chúng ta

Cụm từ
公母俩gōng mǔ liǎ

公母俩: vợ chồng

Cụm từ
伎俩jì liǎng

伎俩: mánh khoé; mưu kế; chiêu trò; kỹ năng

Cụm từ