Kết quả cho “信口”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thốt ra điều gì; mở miệng mà không suy nghĩ
biến thể của 信口開河|信口开河[xin4 kou3 kai1 he2]
nói mà không suy nghĩ (thành ngữ); thốt ra điều gì đó
nói mà không suy nghĩ; thốt ra điều gì
nói tùy tiện; đưa ra ý kiến một cách tùy tiện