Kết quả cho “保人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người bảo lãnh; người bảo hộ
người được bảo hiểm; người được một hợp đồng bảo hiểm bao phủ
người giữ hợp đồng bảo hiểm; người được bảo hiểm
người được bảo hiểm; người giữ hợp đồng bảo hiểm