Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
被保人

bèi bǎo rén

被保人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 被保人 trong tiếng Việt

người được bảo hiểm; người giữ hợp đồng bảo hiểm

Tra từ liên quan