Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “作者”

Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
作者zuò zhě

作者: tác giả; nhà văn

Cụm từ
作者权zuò zhě quán

作者权: bản quyền

Cụm từ
作者未详zuò zhě wèi xiáng

作者未详: tác giả không được chỉ rõ

Cụm từ
作者不详zuò zhě bù xiáng

作者不详: tác giả không rõ

Cụm từ
制作者zhì zuò zhě

制作者: nhà sản xuất; người làm; người tạo ra

Cụm từ
义务工作者yì wù gōng zuò zhě

义务工作者: tình nguyện viên; nhân viên tình nguyện

Cụm từ
科技工作者kē jì gōng zuò zhě

科技工作者: người làm việc trong lĩnh vực khoa học và công nghệ

Cụm từ
社会工作者shè huì gōng zuò zhě

社会工作者: nhân viên công tác xã hội

Cụm từ
新闻工作者xīn wén gōng zuò zhě

新闻工作者: nhà báo

Cụm từ
教育工作者jiào yù gōng zuò zhě

教育工作者: nhà giáo dục

Cụm từ
操作者cāo zuò zhě

操作者: người vận hành

Cụm từ
性工作者xìng gōng zuò zhě

性工作者: người làm công việc tình dục

Cụm từ
工作者gōng zuò zhě

工作者: người lao động

Cụm từ
合作者hé zuò zhě

合作者: đồng nghiệp; cộng tác viên; cũng là cộng tác với kẻ thù

Cụm từ
创作者chuàng zuò zhě

创作者: người sáng tạo; tác giả

Cụm từ