Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “作者”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

15 từ sẵn sàng
作者
zuòzhě

tác giả

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
作者权
zuò zhě quán

bản quyền

Cụm từ
作者不详
zuò zhě bù xiáng

tác giả không rõ

Cụm từ
作者未详
zuò zhě wèi xiáng

tác giả không được chỉ rõ

Cụm từ
创作者
chuàng zuò zhě

người sáng tạo; tác giả

Cụm từ
制作者
zhì zuò zhě

nhà sản xuất; người làm; người tạo ra

Cụm từ
合作者
hé zuò zhě

đồng nghiệp; cộng tác viên; cũng là cộng tác với kẻ thù

Cụm từ
工作者
gōng zuò zhě

người lao động

Cụm từ
操作者
cāo zuò zhě

người vận hành

Cụm từ
性工作者
xìng gōng zuò zhě

người làm công việc tình dục

Cụm từ
义务工作者
yì wù gōng zuò zhě

tình nguyện viên; nhân viên tình nguyện

Cụm từ
教育工作者
jiào yù gōng zuò zhě

nhà giáo dục

Cụm từ
新闻工作者
xīn wén gōng zuò zhě

nhà báo

Cụm từ
社会工作者
shè huì gōng zuò zhě

nhân viên công tác xã hội

Cụm từ
科技工作者
kē jì gōng zuò zhě

người làm việc trong lĩnh vực khoa học và công nghệ

Cụm từ