Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “体裁”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
体裁tǐ cái

体裁: thể loại; phong cách; hình thức viết

Cụm từ
量体裁衣liàng tǐ cái yī

量体裁衣: nghĩa đen: cắt vải theo cơ thể (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế

Thành ngữ
看菜吃饭,量体裁衣kàn cài chī fàn , liàng tǐ cái yī

看菜吃饭,量体裁衣: nghĩa đen: ăn tùy theo món, cắt vải theo thân (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế

Thành ngữ
相体裁衣xiàng tǐ cái yī

相体裁衣: nghĩa đen: may quần áo vừa với cơ thể (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo hoàn cảnh thực tế

Thành ngữ