Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “体弱”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
体弱tǐ ruò

体弱: suy nhược

Cụm từ
体弱多病tǐ ruò duō bìng

体弱多病: dễ bị ốm; yếu ớt; sức khỏe yếu

Cụm từ
年老体弱nián lǎo tǐ ruò

年老体弱: già yếu (thành ngữ)

Thành ngữ