Kết quả tra từ “体外”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体外tǐ wài
体外: bên ngoài cơ thể; in vitro
体外受精tǐ wài shòu jīng
体外受精: thụ tinh trong ống nghiệm
自动体外除颤器zì dòng tǐ wài chú chàn qì
自动体外除颤器: máy sốc tim tự động (AED)