Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “体力”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
体力tǐ lì

体力: sức mạnh thể chất; sức lực

Cụm từ
体力劳动tǐ lì láo dòng

体力劳动: lao động chân tay

Cụm từ
身体力行shēn tǐ lì xíng

身体力行: thực hành điều mình thuyết giảng (thành ngữ)

Thành ngữ
流体力学liú tǐ lì xué

流体力学: cơ học chất lỏng; động lực học chất lỏng

Cụm từ
天体力学tiān tǐ lì xué

天体力学: cơ học thiên thể

Cụm từ