Kết quả tra từ “伶仃”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伶仃líng dīng
伶仃: cô đơn và không nơi nương tựa
瘦骨伶仃shòu gǔ líng dīng
瘦骨伶仃: (thành ngữ) gầy trơ xương; gầy gò
瘦伶仃shòu líng dīng
瘦伶仃: gầy gò; ốm nhom
孤苦伶仃gū kǔ líng dīng
孤苦伶仃: cô đơn và nghèo khổ (thành ngữ)