Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤苦伶仃

gū kǔ líng dīng

孤苦伶仃 là gì?

孤苦伶仃 [gū kǔ líng dīng] có nghĩa là cô đơn và nghèo khổ (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤苦伶仃 trong tiếng Việt

cô đơn và nghèo khổ (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 孤苦伶仃

孤苦伶仃 được đọc là gū kǔ líng dīng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cô đơn và nghèo khổ (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan