Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瘦伶仃

shòu líng dīng

瘦伶仃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瘦伶仃 trong tiếng Việt

gầy gò; ốm nhom

Tra từ liên quan