Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “传送带”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
传送带chuán sòng dài

传送带: băng chuyền; dây chuyền truyền tải

Cụm từ
行李传送带xíng li chuán sòng dài

行李传送带: băng chuyền hành lý; băng chuyền nhận hành lý

Cụm từ
旋转行李传送带xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài

旋转行李传送带: băng chuyền hành lý

Cụm từ