Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “会计”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
会计kuài jì

会计: kế toán; nghề kế toán; môn kế toán

Cụm từ
会计科目kuài jì kē mù

会计科目: tài khoản kế toán

Cụm từ
会计准则理事会kuài jì zhǔn zé lǐ shì huì

会计准则理事会: hội đồng chuẩn mực kế toán

Cụm từ
会计师kuài jì shī

会计师: kế toán viên

Cụm từ
会计学kuài jì xué

会计学: kế toán; ngành kế toán

Cụm từ
会计制度kuài jì zhì dù

会计制度: hệ thống kế toán

Cụm từ
注册会计师zhù cè kuài jì shī

注册会计师: kế toán viên công chứng

Cụm từ