Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会计制度會計制度

kuài jì zhì dù

会计制度 là gì?

会计制度 [kuài jì zhì dù] có nghĩa là hệ thống kế toán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会计制度 trong tiếng Việt

hệ thống kế toán

Cách đọc và ghi nhớ 会计制度

会计制度 được đọc là kuài jì zhì dù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống kế toán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan