Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “仪表”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
仪表yí biǎo

仪表: diện mạo; tác phong; đồng hồ đo (tức là thiết bị đo lường)

Cụm từ
仪表盘yí biǎo pán

仪表盘: bảng điều khiển; bảng chỉ số

Cụm từ
仪表放大器yí biǎo fàng dà qì

仪表放大器: bộ khuếch đại đo lường

Cụm từ