Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “仪器”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
仪器yí qì

仪器: dụng cụ; thiết bị; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
仪器表yí qì biǎo

仪器表: đồng hồ đo

Cụm từ
精密仪器jīng mì yí qì

精密仪器: dụng cụ chính xác

Cụm từ
德州仪器Dé zhōu Yí qì

德州仪器: Texas Instruments

Cụm từ
光学仪器guāng xué yí qì

光学仪器: dụng cụ quang học

Cụm từ