Kết quả tra từ “以太”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以太yǐ tài
以太: Ether
以太网路Yǐ tài wǎng lù
以太网路: Ethernet
以太网络端口yǐ tài wǎng luò duān kǒu
以太网络端口: Cổng Ethernet
以太网络Yǐ tài wǎng luò
以太网络: Ethernet
以太网Yǐ tài wǎng
以太网: Ethernet
以太坊Yǐ tài fáng
以太坊: Ethereum
快速以太网络kuài sù yǐ tài wǎng luò
快速以太网络: Ethernet Nhanh
交换以太网络jiāo huàn yǐ tài wǎng luò
交换以太网络: Ethernet chuyển mạch