Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以太

yǐ tài

以太 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以太 trong tiếng Việt

Ether

Tra từ liên quan