Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “介质”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
介质jiè zhì

介质: môi trường; phương tiện

Cụm từ
介质访问控制层jiè zhì fǎng wèn kòng zhì céng

介质访问控制层: tầng MAC

Cụm từ
介质访问控制jiè zhì fǎng wèn kòng zhì

介质访问控制: Điều khiển truy cập môi trường; MAC

Cụm từ
连续介质力学lián xù jiè zhì lì xué

连续介质力学: cơ học môi trường liên tục; cơ học chất lỏng

Cụm từ