Kết quả tra từ “介质”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
介质jiè zhì
介质: môi trường; phương tiện
介质访问控制层jiè zhì fǎng wèn kòng zhì céng
介质访问控制层: tầng MAC
介质访问控制jiè zhì fǎng wèn kòng zhì
介质访问控制: Điều khiển truy cập môi trường; MAC
连续介质力学lián xù jiè zhì lì xué
连续介质力学: cơ học môi trường liên tục; cơ học chất lỏng