Kết quả tra từ “人身”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人身rén shēn
人身: người; cá nhân; cơ thể con người
人身权rén shēn quán
人身权: quyền cá nhân
人身攻击rén shēn gōng jī
人身攻击: công kích cá nhân
人身安全rén shēn ān quán
人身安全: an toàn cá nhân
人身事故rén shēn shì gù
人身事故: tai nạn gây thương tích hoặc tử vong