Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人身权人身權

rén shēn quán

人身权 là gì?

人身权 [rén shēn quán] có nghĩa là quyền cá nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人身权 trong tiếng Việt

quyền cá nhân

Cách đọc và ghi nhớ 人身权

人身权 được đọc là rén shēn quán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quyền cá nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan