人身事故
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人身事故
tai nạn gây thương tích hoặc tử vong
Giản thể人身事故
Phồn thể人身事故
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng