Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人身事故

rén shēn shì gù

人身事故 là gì?

人身事故 [rén shēn shì gù] có nghĩa là tai nạn gây thương tích hoặc tử vong.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人身事故 trong tiếng Việt

tai nạn gây thương tích hoặc tử vong

Cách đọc và ghi nhớ 人身事故

人身事故 được đọc là rén shēn shì gù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tai nạn gây thương tích hoặc tử vong”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan