Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人性”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人性rén xìng

人性: bản chất con người; nhân tính; con người; toàn bộ đặc điểm của con người

Cụm từ
人性化rén xìng huà

人性化: (hệ thống hoặc sản phẩm, v.v.) được điều chỉnh theo nhu cầu của con người; hướng đến con người; thân thiện với người dùng

Cụm từ
灭绝人性miè jué rén xìng

灭绝人性: mất hết tính người; vô nhân đạo; thú tính

Cụm từ