灭绝人性滅絕人性 miè jué rén xìng 灭绝人性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灭绝人性 trong tiếng Việt mất hết tính người; vô nhân đạo; thú tính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan