灭绝人性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
灭绝人性
mất hết tính người; vô nhân đạo; thú tính
Giản thể灭绝人性
Phồn thể滅絕人性
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng