Kết quả tra từ “人体”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人体rén tǐ
人体: cơ thể người
人体解剖学rén tǐ jiě pōu xué
人体解剖学: giải phẫu học người
人体解剖rén tǐ jiě pōu
人体解剖: giải phẫu người
人体工学rén tǐ gōng xué
人体工学: nghiên cứu sự tương tác giữa con người và các yếu tố khác (công thái học)
人体器官rén tǐ qì guān
人体器官: cơ quan cơ thể người
北京工人体育场Běi jīng Gōng rén Tǐ yù chǎng
北京工人体育场: Sân vận động Công nhân