Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “产量”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
产量
chǎn liàng

sản lượng

Cụm từ
产量多
chǎn liàng duō

năng suất cao

Cụm từ
总产量
zǒng chǎn liàng

tổng sản lượng

Cụm từ