Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “产量”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
产量chǎn liàng

产量: sản lượng

Cụm từ
产量多chǎn liàng duō

产量多: năng suất cao

Cụm từ
总产量zǒng chǎn liàng

总产量: tổng sản lượng

Cụm từ