Kết quả tra từ “产量”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
产量chǎn liàng
产量: sản lượng
产量多chǎn liàng duō
产量多: năng suất cao
总产量zǒng chǎn liàng
总产量: tổng sản lượng