Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “交臂”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
交臂jiāo bì

交臂: khoác tay; sát cánh; rất gần gũi

Cụm từ
交臂失之jiāo bì shī zhī

交臂失之: bỏ lỡ ai đó trong gang tấc; bỏ lỡ một cơ hội

Cụm từ
失之交臂shī zhī jiāo bì

失之交臂: bỏ lỡ trong gang tấc; để tuột mất cơ hội lớn

Cụm từ