Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交臂

jiāo bì

交臂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交臂 trong tiếng Việt

khoác tay; sát cánh; rất gần gũi

Tra từ liên quan