Kết quả tra từ “交换码”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交换码jiāo huàn mǎ
交换码: mã hoán đổi; mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung
通用汉字标准交换码Tōng yòng Hàn zì Biāo zhǔn Jiāo huàn mǎ
通用汉字标准交换码: Mã trao đổi tiêu chuẩn cho chữ Hán thông dụng, một tiêu chuẩn mã hóa ký tự của Đài Loan 1986-1992, còn gọi là CNS 11643-1986, trong đó CNS là…
国家标准中文交换码guó jiā biāo zhǔn Zhōng wén jiāo huàn mǎ
国家标准中文交换码: CNS 11643, mã hóa ký tự Trung Quốc áp dụng tại Đài Loan, 1986-1992
中文标准交换码Zhōng wén biāo zhǔn jiāo huàn mǎ
中文标准交换码: CSIC, mã trao đổi tiêu chuẩn Trung Quốc sử dụng từ năm 1992