Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交换码交換碼

jiāo huàn mǎ

交换码 là gì?

交换码 [jiāo huàn mǎ] có nghĩa là mã hoán đổi; mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交换码 trong tiếng Việt

  1. mã hoán đổi
  2. mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung

Cách đọc và ghi nhớ 交换码

交换码 được đọc là jiāo huàn mǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mã hoán đổi; mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan