Kết quả tra từ “交响”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交响jiāo xiǎng
交响: giao hưởng, thuộc về giao hưởng
交响金属jiāo xiǎng jīn shǔ
交响金属: nhạc symphonic metal (nhạc pop); nhạc heavy metal với yếu tố giao hưởng
交响乐队jiāo xiǎng yuè duì
交响乐队: dàn nhạc giao hưởng
交响乐团jiāo xiǎng yuè tuán
交响乐团: dàn nhạc giao hưởng
交响乐jiāo xiǎng yuè
交响乐: giao hưởng
交响曲jiāo xiǎng qǔ
交响曲: bản giao hưởng